
Điện thờ này thuộc một nhánh của đền Fushimi Inari ở Kyōto, nằm trên ngọn đồi gần Ōji, một thị trấn gần Edo. Inari là vị thần của lúa gạo, vì vậy nơi đây là trung tâm hành hương cho những người nông dân cầu mong cho một mùa màng bội thu. Hiroshige một lần nữa đã chọn một góc nhìn khác thường, chỉ cho thấy một phần cấu trúc ngôi đền, còn lại chủ yếu là rừng tuyết tùng tươi tốt bao quanh nó. Nổi bật là màu đỏ đậm trên thân gỗ của ngôi đền, vì theo Thần đạo màu này xua đuổi ma quỷ. Ở nền, phần đỉnh kép của Tsukubasan lại được hiện lên.
19. Con đập sông Otonashi ở Ōji (王子音無川堰棣 2-1857)
Con đập này được gọi là Ōtaki (Thác lớn). Hai bên dòng sông một lần nữa xuất những hàng hoa anh đào nổi bật. Sông Otonashi ("Dòng sông lặng im") bắt nguồn từ thác nước, được tái hiện qua màu xanh lam nhẹ, và mạnh để biểu thị độ sâu của nước tại giữa sông. Dưới chân thác và ven bờ, có thể thấy bóng dáng nhỏ bé của những người đang tắm sông. Trong khu rừng, nằm dưới những cây tuyết tùng cao là điện thờ Phật A-di-đà, thuộc ngôi đền Kinrin-ji. Hiroshige thực hiện bức họa này để kỉ niệm một chuyến thăm của Tướng quân Iesada đến khu vực này vào năm 1857
20. Phà Kawaguchi và đền Zenkōji (川口のわたし善光寺 2-1857)
Chính giữa bản họa là một nhánh sông Sumida – thường được gọi là Arakawa, và cũng là mốc ranh giới phía bắc của Edo. Dòng sông xuất hiện theo đường chéo, và cũng giống như tấm trước, màu sông được làm đậm hơn tại trung tâm. Trên mặt sông gồm một số bè khai thác gỗ và chiếc thuyền phục vụ khách qua sông tương tự như phà. Ở phía xa hiện lên kiến trúc màu đỏ thẫm là ngôi đền Zenkōji nổi tiếng với biểu tượng Phật giáo hibutsu bí ẩn của Nhật Bản, người thường chỉ có cơ hội chiêm ngưỡng 17 năm một lần. Ngôi đền bị che khuất một phần bởi hộp tiêu đề, có lẽ đây cũng là dụng ý của tác giả ám chỉ sự bí ẩn này.
21. Núi Atagoyama ở Shiba (芝愛宕山 8-1857)

Núi Atagoyama nằm ở phía nam của Hoàng cung Edo, chỉ cao hơn 26 mét so với mặt nước ở vịnh Edo. Trên đỉnh của nó là khu bảo tồn Atago, ở bản họa này chỉ xuất hiện một cây cột và một mảnh phần mái của nó. Vào đêm giao thừa, một buổi lễ được tổ chức tại ngôi đền này để cầu may mắn, sức khỏe và thịnh vượng, cũng như xua đuổi nạn đói và bệnh tật. Do đó, xuất hiện một thầy tu trong bộ lễ phục biểu tượng Phật giáo màu trắng, cầm trên tay phải một thìa cơm lớn, một biểu tượng của sự thanh cao, và bên trái là một cây chùy, một biểu tượng mạnh mẽ tương trưng cho việc bảo vệ giáo lý Phật giáo. Ông đeo lá rong biển như một chiếc vòng cổ, vật mà sau khi làm lễ sẽ được được truyền lại cho các tín đồ để chống cảm lạnh. Đây cũng là một trong những hình ảnh người cao tuổi có thần thái nhất được Hiroshige miêu tả trong toàn bộ tác phẩm. Ở hậu cảnh, gồm những ngôi nhà gần cảng Edo và ngoài vịnh là vài cánh buồm phía chân trời, nhuốm màu đỏ của bình minh. Thẻ vàng bên trái có dòng chữ: shōgatsu mikka, Bishamon tsukai (vào ngày thứ ba của tháng đầu tiên, nhà truyền giáo từ Bishamon).
22. Hiroo trên sông Furukawa (渋谷区広尾 7-1856)
Sông Furukawa uốn lượn giữa những ngọn đồi xanh ngắt, trên cây cầu cong bắc qua sông là những bóng người nhỏ bé đang băng qua, một số có ô che nắng. Dòng sông mang sắc xanh nhạt, đôi bờ màu đậm hơn. Ở phía bên trái là lữ quán Kitsune (Con cáo), nổi tiếng với đặc sản unagi (lươn nước ngọt nướng). Còn phía trên bầu trời mang một vẻ phớt hồng của mặt trời đang mọc. Nhưng kể từ khi con sông được thiết kế thành kênh đào, khu vực này cũng dần được đô thị hóa, phong cảnh bình dị này không còn tồn tại nữa mà thay vào đó là một trong những khu phố thanh lịch bậc nhất Tōkyō.
23. Ao Chiyogaike ở Meguro (目黒千代か池 7-1856)
Chiyogaike (ao Chiyo) là địa điểm gắn liền với một truyền thuyết nổi tiếng: trong đó có người phụ nữ tên Chiyo (thế kỷ XIV) đã tự kết liễu đời mình vì quá tuyệt vọng trước cái chết của chồng cô, chiến binh Nitta Yoshioki. Trong bản họa này, tác giả tái hiện một khung cảnh bình dị với một vườn hoa anh đào, đang được bao phủ trong một làn sương trắng đỏ lơ lửng bên trên, cạnh đó là những tầng thác nước chảy vào ao. Cùng với đó là hình ảnh hai người phụ nữ và một cô gái đang đứng trên mô đất nhỏ gần đó. Đáng chú ý ở đây là việc bóng cây được phản chiếu trên mặt nước, điều mà hiếm khi được Hiroshige quan tâm, chúng được tái hiện tại đây nhờ ảnh hưởng của kỹ thuật hội họa phương Tây
24. Núi Phú Sĩ mới ở Meguro (目黒新富士 4-1857)
Ngọn đồi này là một trong nhiều bản sao của Núi Phú Sĩ, được đắp từ năm 1829 bởi Kondō Jūzō, một chư hầu của Đại tướng quân. Phong tục này bắt nguồn từ năm 1780 với bản sao đầu tiên ở Takata-chō, dành cho các tín đồ thờ phụng núi Phú Sĩ (Fuji shinkō). Phía dưới, nước từ máng Mita chảy ra uốn khúc, xen giữa đồng cỏ xanh và hàng anh đào. Một số người dạo quanh khu vườn, trong khi số khác đang trên đường lên đỉnh đồi và một số khác nữa đã ở sẵn trên đỉnh, ngồi thưởng thức toàn cảnh thiên nhiên. Xa hơn là những cánh đồng và rừng cây bát ngát, đang được bao phủ bởi một lớp sương mù hồng và vàng. Ngọn núi Phú Sĩ nổi bật trên nền trời, mang một màu hồng nhạt của sáng sớm.
25. Núi Phú Sĩ nguyên bản ở Meguro (目黒元不二 4-1857)
Một khung cảnh tương tự như bản họa trước, núi Phú Sĩ được nhìn thấy từ một bản mô phỏng của nó. Không giống với tấm trước, ngọn đồi này cao 12 mét được đắp vào năm 1812, vì là bản sao đầu tiên ở Edo nên nó được gọi là "nguyên bản". Trọng tâm tiền cảnh là phần dốc ngọn đồi, từ đây một cây thông cao mọc lên với cành lá phủ hết một phần bản họa. Ở giữa tiếp tục là một vườn hoa anh đào, nơi một nhóm lữ khách đang ngồi nghỉ, trong khi phía chân trời là ngọn núi lửa hùng vĩ mà người Nhật luôn ngưỡng mộ như một vị thần. Cần lưu ý rằng cây anh đào ở bản họa này không nở hoa, chúng có lá màu rám nắng của mùa thu; tuy nhiên, do có liên kết với chủ đề của bản họa trước nên đã được đưa vào bộ mùa xuân. Bầu trời có sự chuyển màu tinh tế từ đỏ qua màu trắng, từ vàng sang màu xanh lam rồi dần trở nên tối hơn khi lên trên.
26. "Cây thông treo giáp" và dốc Hakkeizaka (八景坂鎧掛松 5-1856)
Hakkeizaka là một sườn núi nổi tiếng nằm trên Vịnh Edo, đứng từ đây có thể phóng tầm mắt ra tám góc nhìn với phong cảnh tuyệt đẹp xung quanh. Cái tên này xuất phát từ Tám cảnh Xiaoxiang của Trung Quốc (trong tiếng Nhật là Shōshō hakkei), một chủ đề thơ ca nổi tiếng được giới thiệu vào thế kỉ 14, được coi là biểu tượng trong việc thể hiện phong cảnh đẹp như tranh vẽ. Một cây thông có hình dáng kỳ lạ sừng sững trên ngọn đồi, chiếm trọn phần trung tâm của bố cục; theo truyền thuyết, chiến binh Minamoto no Yoshiie đã treo áo giáp của mình lên cây này, trước khi khuất phục một gia tộc đối địch ở tỉnh Mutsu (Aomori ngày nay). Dọc bờ biển là Tōkaidō, tuyến đường nổi tiếng nối liền giữa Edo đến Kyōto, Hiroshige cũng đã có cơ hội được du dành dọc theo tuyến đường này để rồi sáng tác ra loạt bản họa Năm mươi ba trạm nghỉ của Tōkaidō. Một số người ngồi ngồi quanh gốc thông, thưởng ngoạn cảnh vật trong khi uống trà hoặc rượu sake.
27. Vườn mơ ở Kamada (大田区蒲田 2-1857)
Đây được công nhận là một trong những bản họa đẹp nhất sê-ri, đặc biệt là cách xử lý bầu khí quyển với bảng màu tinh tế, từ hồng trắng đến đỏ sẫm, trải qua các cấp độ một cách nhịp nhàng, cho thấy quang cảnh bình minh đậm chất trữ tình và khơi gợi xúc cảm. Bối cảnh diễn ra trong một khu vườn mơ đang nở hoa trắng muốt. Một số gian hàng và người đi bộ có thể nhìn thấy ở giữa nền, trong khi một chiếc kiệu được cắt ra ở phía bên phải, một đặc trưng cho thấy sở thích của người họa sĩ đối với các yếu tố giai thoại và góc nhìn khác lạ. Bản họa này nhận được nhiều ngưỡng mộ ở phương Tây, đặc biệt là với những họa sĩ theo trường phái ấn tượng.
28. Đồi Hoàng Cung ở Shinagawa (品川御殿やま 4-1856)
Gotenyama, ngọn đồi nằm bên cạnh Hoàng cung Edo cổ kính, được thiết kế và xây dựng vào năm 1457 bởi Ōta Dōkan và đây cũng là khu nhà vườn nông thôn được shōgun lui đến vào thế kỷ 17, trong thời gian Hoàng cung bị hỏa hoạn thiêu rụi. Địa điểm này là một trong những nơi nổi tiếng nhất để ngắm hoa anh đào, thu hút nhiều du khách đến thưởng ngoạn. Dưới chân đồi là một con sông với cây cầu nhỏ bắc ngang, nơi hai người phụ nữ đang băng qua. Trên sườn đồi, có những vết nứt, lở do việc khai thác đá dùng để gia cố cấp tốc vào năm 1853, sau sự xuất hiện của Đề đốc Matthew Perry.
29. Điện thờ Moto-Hachiman ở Sunamura (砂むら元八まん 4-1856)
Mặc dù điện thờ được ghi trên tiêu đề, dấu hiệu duy nhất của nó chỉ là một cánh cổng torii (điểu cư) ở góc dưới phải. Còn lại là một cảnh quan rộng lớn với con đê cắt ngang, tất cả được tái hiện qua tầm mắt của một chú chim, vịnh Edo ngoài xa bị thu hẹp lại với vài cánh buồm trên đó. Thực vật bao gồm một số anh đào và hàng thông cao, cũng như thảm lau sậy trải rộng ở khu vực tiếp giáp với vịnh. Khu vực đầm lầy Sunamura hiện nay đã cạn kiệt nước để nhường chỗ cho phát triển đô thị; là một phần của quận Kōtō-ku hiện đại. Tấm này cho thấy một số ảnh hưởng từ hội họa Trung Quốc, mà Hiroshige biết đến, thông qua một trong những người thầy của ông, Ōoka Unpō.
30. Vườn mơ ở Kameido (亀戸梅屋舗 11-1857)

Bản họa này có một số điểm tương đồng với số 27, tuy nhiên tiền cảnh ở đây là một cành mơ chắn ngang bố cục rồi mới đến vườn mơ ở hậu cảnh, một ví dụ tiêu biểu cho thấy sở thích của tác giả đối với những khung hình và hiệu ứng quang học khác thường. Giống với bức thứ 27, các sắc màu trắng, hồng và đỏ của bầu trời một lần nữa được làm nổi bật, theo sự phân cấp tinh tế và gây ấn tượng mạnh với thị giác. Khu vườn thuộc về ngôi đền Kameido Tenjinsha, cây mơ chắn giữa với hình dáng khác thường này còn được biết đến với cái tên Garyūbai (Ngọa long mai), nó còn được nhắc tới trong hầu hết các cẩm nang du lịch Edo. Không may thay, cái cây đã biến mất trong một trận lũ lụt vào năm 1910. Người ta nói về nó trong Danh sách các danh thắng ở Edo: "Nó thực sự giống như thể một con rồng. Cành này mọc lên từ cành khác và cứ như vậy mà vươn lên từ mặt đất. Cành hoa kéo dài sang phải và trái, mùi thơm của nó làm lu mờ cả hương hoa lan, còn những bông hoa trắng rực rỡ mọc san sát nhau làm xua tan đi ánh hoàng hôn". Vincent van Gogh đã sao chép bức tranh này vào năm 1887.
31. Điện thời Azuma no mori và cây long não xoắn (吾嬬の森連理の梓 7-1856)
Cây long não ở tiêu đề đứng giữa và vươn cao hơn những cây kế bên, hướng về phía bầu trời nơi có một đàn chim bay qua. Hai cành của nó là đại diện cho cả hai giới tính, nam và nữ. Trong thần thoại, loài cây này là biểu tượng của Hoàng tử Yamato Takeru và người vợ Ototachibana-hime. Theo truyền thuyết, cha của hoàng tử là Thiên hoàng Keikō, gửi con trai mình đến chiến trường phương bắc. Khi đang trên vượt biển, Takeru đã có những thái độ chế diễu biển cả, sự ngạo nghễ của ông đã đánh thức cơn thịnh nộ của các vị thần, một cơn bão được gửi đến đánh chìm con tàu mà người con trai đang ở trên. Nhưng sau đó công chúa đã gieo mình xuống biển, hiến tế bản thân để đổi lấy sự sóng cho chồng mình. Trên đường hồi kinh Takeru có đi qua con đèo Usui, cảnh vật nơi đây khiến Takeru nhớ đến nàng Ototachibana-hime và gọi tên: "Ôi, Azuma, Azuma!" (Azuma là vợ). Kể từ đó khu vực này được đặt tên Azuma. Takeru sau này cũng đã trồng cây long não trên mộ của cô để tưởng nhớ. Khu điện thờ Azuma bao quanh rừng cây thưa thớt, làm nổi bật lên con đường vàng dẫn đến đây. Kích thước cây cối đã được Hiroshige phóng đại có chủ ý, nhằm mang lại yếu tố nhấn mạnh cho bố cục.
32. Đảo Yanagishima (柳しま 4-1857)
Đảo Yanagishima (Đảo liễu) nằm ở phía đông bắc Edo, cạnh bờ sông Sumida. Du khách có thể đến được khi băng qua cầu Yanagi (Cầu liễu) có mái vòm, dưới chân cầu là nhà hàng Hashimotoya. Ở gần đó, điện thờ Myōkendō thuộc ngôi đền Nichiren Hōshōji, hiện lên với màu đỏ sẫm đặc trưng. Nơi đây nổi tiếng với hình ảnh Bồ tát Myōken, thường được lui đến để cầu mong tránh khỏi hỏa hoạn, có một cuộc sống sung túc và ấm êm. Họa sĩ vĩ đại Katsushika Hokusai là một tín đồ rất sùng kính ngôi đền này. Ở ven sông là một cầu cảng dẫn lên khuôn viên chùa. Xa xa giữa làn sương mù, nổi rõ hình dáng đặc trưng của Núi Tsukubasan.
33. Sà lan dọc kênh Yotsugi-dōri (四ツ木通用水引ふね 2-1857)
Trọng tâm bố cục là con kênh Yotsugi-dōri, một nhánh phía sông Sumida, được khởi công vào đầu thế kỷ 17 để dẫn nước uống đến thành phố, mặc dù sau đó nó được sử dụng với mục đích tưới tiêu và giao thông – tạo thành một đường cong lớn dần ẩn mình trong làn sương mù. Màu xanh của dòng kênh và ven bờ tương phản với màu vàng tươi của con đường bao quanh, trên đó có một số lữ khách đang bộ hành, trong khi một số thuyền di chuyển trên kênh, số khác di chuyển bằng dây của những người khuân vác. Mặc dù con kênh thẳng, tác giả đã uốn khúc để gây ấn tượng hơn.
34. Cảnh đêm ở Matsuchiyama và kênh San'yabori (真乳山山谷堀夜景 8-1857)
Một bức tả cảnh đêm thứ hai, sau tấm 4. Cũng là một trong số ít – với tấm 21 – mô tả hình ảnh người trưởng thành, cụ thể trong bản họa này là một geisha. Người phụ nữ được tái hiện trong trang phục truyền thống, với khuôn mặt trang điểm với tông màu trắng đậm tương phản với bầu trời đêm đầy sao, đang phản chiếu trên mặt nước của sông Sumida. Đáng chú ý là kiểu tóc và trang phục của người phụ nữ được miêu tả với độ chính xác cao, cho thấy tác giả đã được qua đào tạo bài bản về thể loại bijin-ga. Phía sau là ánh đèn từ nhiều địa điểm khác nhau trên đồi Matsuchiyama, trên đỉnh là đền Shōten. Ngọn đồi này cũng là thượng nguồn của kênh San'yabori, chảy đến khu phố giải trí Shin-Yoshiwara.
35. Đền Suijin và vùng Massaki bên sông Sumida (隅田川水神の森真崎 8-1856)
Một lần nữa, tác giả lại cho thấy một tiền cảnh được bao phủ bởi anh đào từ phía phải, những bông hoa đẹp với tông màu trắng và hồng được tái hiện đến từng chi tiết, thực hiện bằng kỹ thuật kimedashi (dập nổi), ép giấy vào những dấu khắc trên tấm ván gỗ. Dưới chân là khu rừng thuộc đền Suijin, thờ phụng các thủy thần ở sông Sumida, từ góc nhìn này có thể nhìn thấy lối vào một cổng torii và một điện thờ ngoài đầu. Trên đường đi, một số người đang tiến đến bến phà Hashiba - sẽ được tái hiện trong tấm 37 - và ở nền có thể nhìn thấy vùng Massaki và núi Tsukuba.
36. Quang cảnh từ Massaki đến khu rừng đền Suijin, lối vào Uchigawa và làng Sekiya
(真崎辺より水神の森内川関屋の里を見る図 8-1857)
Một lần nữa, sở thích của tác giả đối với những góc nhìn khác thường được thể hiện mãnh liệt, phong cảnh được miêu tả thông qua một cánh cửa sổ trượt, phía sau là một cành mơ. Nơi đây có thể là một quán trà, với một bình hoa mộc lan lấp ló ở lề trái. Sau khung cửa số là một cái nhìn toàn cảnh về vùng Massaki, phía bắc của phố đèn đỏ Shin-Yoshiwara, được bao quanh bởi sông Sumida. Trong khu rừng bên phải mập mờ một cánh cổng torii của đền Suijin, đã xuất hiện trong bản họa trước. Ở hậu cảnh, vẫn là ngọn núi Tsukuba và một đàn chim bay trên bầu trời.
37. Lò nung và bến phà Hashiba bên sông Sumida (墨田河橋場の渡かわら竈 4-1857)
Bến phà Hashiba ở tấm số 35 một lần nữa xuất hiện, với một số phà đang đưa khách qua sông Sumida. Trong khi tiền cảnh ở góc dưới trái là những lò nung, từ đó một cột khói bốc lên trời với phân bố màu sắc từ xám đen đến trắng. Vài con mòng biển thuộc loài miyakodori ngâm mình giữa dòng sông. Khu rừng ở hậu cảnh, với đền Suijin cũng được góp mặt, và xa xa vẫn là ngọn núi Tsukuba. Các sọc mờ màu xanh và vàng giống mây trên bầu trời lần đầu tiên xuất hiện, được áp dụng với kỹ thuật atenashi bokashi. Đàn chim xám trên mặt sông ngầm nhắc đến một tác phẩm văn học cổ đại (Truyện Ise), trong đó có kể lại rằng một lữ khách đến từ Kyoto đã sáng tác một bài thơ trong khi ngắm những loài chim vô danh tại nơi này. Theo Smith, làn khói hiện ra tại đây (che khuất đi cổng torii của điện thờ Suijin) mang một ý nghĩa thi ca nhất định, biểu tượng cho sự sống và cô độc của người lữ khách.
38. Bình minh ở Yoshiwara (廓中東雲 4-1857)
Tiến đến khu phố đèn đỏ Shin-Yoshiwara, nằm ở quận Asakusa, gần đền Kinryūzan. Được dựng lên để thay thế cho Yoshiwara cũ trước đó ở Nihonbashi, gần cung điện Shōgun, đã bị phá hủy trong trận đại họa hoạn Meireki de 1657. Sau đó, Shin-Yoshiwara (Tân Yoshiwara) lại bị phá hủy trong trận động đất năm 1855, nhưng được gây dựng lại vào năm 1857, thời gian này năm bản họa được tác giả thực hiện tại khu vực này, một ví dụ cho tính chất tư liệu của bộ tác phẩm này. Mại dâm được đặt dưới sự kiểm soát của chính phủ, không phải vì lý do đạo đức mà là vấn đề sức khỏe cộng đồng cũng như để thu thuế. Bầu trời thể hiện đang là khoảng thời gian tờ mờ sáng, khi mà mặt trời chưa lên cao. Đường phố, nhà cửa, cùng những cánh hoa anh đào được thể hiện bằng một màu xám nhạt thay vì màu hồng tươi như những bản họa trước. Mặt khác, bóng dáng của những người đi bộ được chiếu sáng bởi đèn đường, trang phục vẫn được thể hiện đầy đủ màu sắc, đạt được độ tương phản sống động ngược lại ánh sáng mập mờ của môi trường.
39. Đền Kinryūzan và cầu Azuma trông từ xa (吾妻橋金龍山遠望 8-1857)
Một góc nhìn khác thường nữa được đánh giá cao khi cảnh vật bị chắn ngang bởi chiếc thuyền ngắm cảnh, tuy nhiên, nó bị cắt ở cả hai đầu, và có thể thoáng nhìn thấy kiểu tóc và trang phục của một geisha ở trên đó. Phần hậu cảnh, là một bến tàu và nổi bật với màu đặc trưng là ngôi đền Kinryūzan (đền thờ rồng vàng) (Sensō-ji hiện tại), bên cạnh điện thờ chính là một ngọn tháp năm tầng. Xa hơn nữa là núi Phú Sĩ đầy tuyết. Xuyên suốt bố cục, những chiếc lá hoa anh đào bay lơ lửng, tạo nên một nhịp điệu thơ mộng cho toàn bộ bản họa, trong đó là sự tương phản giữa phù du và vĩnh hằng: phù du của hoa anh đào trước núi Phú Sĩ vĩnh cửu, tình yêu phù du của nàng geisha trước cõi vĩnh hằng tâm linh nơi đền thờ.
40. Ẩn thất Bashō trên đồi hoa trà và cầu cống Sekiguchi
(せき口上水端はせを庵椿やま 4-1857)
Một mật thất dành riêng cho nhà thơ vĩ đại Matsuo Bashō, được các học trò dựng lên vào dịp kỷ niệm 50 năm ngày mất của ông, 1743. Tọa lạc ở Tsubakiyama (đồi hoa trà), thuộc quyền sở hữu của gia đình Hosokawa (bao gồm Morihiro Hosokawa, Thủ tướng Nhật Bản từ năm 1993 đến 1994). Cầu cống Sekiguchi là một trong những nguồn cung cấp nước chính cho thành phố, được duy trì bằng thuế hàng năm do người dân đóng. Như thường lệ, những nhân vật nhỏ bé rảo bước trên bờ sông tạo nên yếu tố con người giữa cảnh vật thiên nhiên.
41. Đền Hachiman ở Ichigaya (市ヶ谷八幡 10-1858)
Bản họa này thường được gán cho Hiroshige II, vì đã bị bên kiểm duyệt niêm phong một tháng sau cái chết của người thầy, mặc dù không loại trừ khả năng người đệ tử đã thực hiện dựa trên bản phác thảo sư phụ để lại. Đây là một bố cục điển hình của loạt tác phẩm, ở định dạng thẳng đứng. Phía dưới là một khu phố Ichigaya nhộn nhịp, nổi tiếng với các quán trà và lầu xanh lenocinio, cạnh đó là một nhà ga thuộc tuyến Đường sắt Đông Nhật Bản. Một vài đám mây màu trắng pha đỏ, vàng lơ lửng phía trên, trong khi đền Hachiman, thờ phụng Inari, nằm trên đỉnh núi bao quanh là cây cối rậm rạp và anh đào.
42. Hoa anh đào bên sông Tama (玉川堤の花 2-1856)Họa tiết chính của bản họa lại là hoa anh đào, chúng xuất hiện trong hầu hết các bản họa mùa xuân. Người Nhật Bản luôn luôn loài cây này, như việc tổ chức lễ hội Hanami. Đại lộ dọc theo con sông Tama được xây dựng năm 1730 bởi Đại tướng quân Tokugawa Yoshimune, cũng người đã tạo ra những công viên công cộng đầu tiên ở Edo. Một số lượng lớn người lưu thông khắp đại lộ, đối lập với những công trình phía bên phải, là một trong những tụ điểm mại dâm ở khu Shinjuku. Màu sắc trong tác phẩm này được kết hợp tinh tế, nhẹ nhàng nhưng vẫn gây được những ấn tượng với người xem.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét