Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026

Trăm danh thắng Edo (mùa Hạ)

 Trăm danh thắng Edo (mùa Hạ)

(Các tấm từ 43 đến 72)


Bản đồ Edo (vào khoảng 1840)


43. Cầu Nihon và Edo (日本橋江戸ばし 12-1857)


Một bố cục mới tiếp tục được tác giả thế hiện, cảnh vật được nhìn thoáng qua xà ngang của cây cầu. Một cột trụ chiếm hoàn toàn phía trái, trên cầu có thể thấy một giỏ cá (cá ngừ) từ lề phải, tuy nhiên người gánh cá không được xuất hiện trong bố cục. Những cột gỗ này thuộc về cầu Nihonbashi (cầu Nhật Bản hay cầu Mặt trời mọc), còn ở nền là cây cầu Edobashi (cầu Edo). Ở phía chân trời, là một dải sắc đỏ của mặt trời mọc. Với tấm này bắt đầu cho loạt bản họa dành riêng cho mùa hạ, trùng với mô típ trước đây (với cây cầu Nihon) tại tấm 1 bắt đầu của mùa xuân. Góc nhìn ở đây xuất phát từ hướng đông, đối diện với tấm 1.


44. Quang cảnh phố Nihonbashi itchōme (日本橋通一丁目略図  8-1858)

Quang cảnh một khu thương mại ở Edo được đặt tên theo cầu Nihonbashi, nơi luôn tấp nập người buôn bán qua lại. Phía trước là những vũ nữ Sumiyoshi được che dưới chiếc ô lớn, nhóm người này biểu diễn lưu động trên khắp các đường phố; đi sau là một nghệ nhân shamisen. Trong số các tòa nhà đằng sau là cửa hàng Shirokiya được thành lập vào năm 1662, một trong những bách hóa chính của thành phố lúc đó, sau này được sát nhập với chuỗi Tōkyū. Một sạp dưa được dựng trên vỉa hè, một cụ già đứng đó mua hàng trong khi đang ăn một quả. Cạnh đó là một người phục vụ từ nhà hàng Tōkyōan trên tay khay rượu sake và những hộp mì ống kiều mạch.


45. Cầu Yatsumi (八ツ見のはし  8-1856)


Tiêu đề Yatsumi no hashi có nghĩa là "quang cảnh của tám cây cầu", bởi đứng từ đây (cầu Ichikoku) có thể phóng tầm mắt thấy được liên tiếp tám cây cầu dọc theo con sông. Một lần nữa, tác giả đặt tiền cảnh ở phía phải là những cành liễu, rủ xuống, còn ở góc dưới trái có một số xà ngang của cây cầu. Ở mặt sông là một số thuyền chờ gỗ hoặc đánh cá. Các mái nhà ở hậu cảnh thuộc về Thành Edo phía sau là ngọn núi Phú Sĩ uy nghi sừng sững. Bầu trời có sự chuyển màu thông thường, cắt ngang qua là hai con chim én.



46. Phà Yoroi, Koami-chō (鎧の渡し小網町 10-1857)

Tại tấm này, Hiroshige sử dụng một góc nhìn cận cảnh ven bờ sông. Một dãy nhà kho kéo dài chia đôi bố cục làm hai phần: phía dưới là sông Nihonbashi cùng một số con phà chở hàng và hành khách; phía trên là bầu trời đầy trắng được tô xanh ở hai đầu, cắt ngang quá có đám mây vàng mập mờ cùng với mấy chú chim. Bên phải, một nữ quý tộc đang dọc theo bờ sông, diện một bộ kimono màu sặc sỡ dưới một chiếc dù che, trong khi bên trái là một mũi thuyền ló ra đầy bí ẩn, một phong cách đối lập thường thấy của tác giả



47. Seidō và sông Kanda nhìn từ cầu Shōhei (昌平橋聖堂神田川 9-1857)

Một con dốc của ngọn đồi chiếm toàn bộ tiền cảnh phía trái theo một đường chéo, đâu đó trên đỉnh là những cây thông. Đó là đồi Shōheizaka, cùng tên với cây cầu Shōhei - có thể thấy ở góc dưới phải. Chữ Shōhei là phiên âm tiếng Nhật của Khúc Phụ, quê hương Khổng Tử, lý tưởng Nho học của ông từng được áp dụng để xây dựng hệ thống chính trị Nhật Bản. Bên dưới cây cầu là sông Kanda với một số chiếc thuyền như thường lệ, trong khi ở bờ bên kia, một số người đang leo dốc dọc theo bức tường của đền Yushima Seidō, xây dựng vào năm 1690 và được coi là một thánh địa Nho giáo. Đây cũng là bản họa đầu tiên thể hiện thời tiết mưa, được in bằng những đường nét tinh xảo đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời của người thợ khắc (horishi)



48. Cầu Suidō và phố Surugadai (水道橋駿河台  5-1857)

Tiền cảnh được chi phối bởi một loại cờ hình cá chép (koinobori), bay phấp phới giữa không trung, phía xa là hai chiếc tương tự. Loại cờ này được treo tại Nhật Bản để chào mừng ngày Thiếu nhi, được hiểu như ngày lễ bé trai Nhật Bản, diễn ra vào mùng 5 tháng 5 dương lịch. Hình ảnh koinobori treo đứng trên sào tượng trưng cho hình ảnh "cá vượt vũ môn", bơi ngược dòng thác, được cho là loài cá xuất thế. Việc treo cờ mang ý nghĩa như một nghi thức chúc phúc những bé trai và gửi gắm hy vọng rằng chúng sẽ trưởng thành khoẻ mạnh. Điều đáng chú ý là ở chất lượng của từng vảy cá, chúng đều có độ sáng bóng do sử dụng kỹ thuật in với bột mica (kirazuri). Ở góc dưới phải là đoàn diễu binh đang băng qua cầu Suidō để tới Surugadai, một khu phố của samurai. Núi Phú Sĩ một lần nữa hiện lên ở hậu cảnh. Hiroshige tái hiện một cách chân thực ngày lễ truyền thống của samurai - tầng lớp mà ông xuất thân - nhưng lại thêm vào đó một cách hài hước và mỉa mai rằng, ba con cá chép này là sản phẩm của chōnin (tư sản thành thị), tầng lớp mà về sau sẽ giữ vai trò chính trong việc tổ chức lễ hội này



49. Thác Fudō ở Ōji (王子不動之滝  9-1857)
Bản họa này nổi bật bởi bố cục thẳng đứng, phát huy tối đa ưu điểm của định dạng ōban, thành công trong việc tái hiện độ dài của thác Fudō, phía bắc Edo. Thác nước tự nhiên này được đặt theo tên một hộ pháp trong Phật giáo, Fudō Myōō. Theo truyền thuyết, một phụ nữ trẻ đã khỏa thân và cầu nguyện dưới chân thác trong một trăm ngày, để cầu cho người cha của mình thoát khỏi cơn bệnh; kể từ đó, đây trở thành nơi cho nhiều người mộ đạo đến để tắm và cầu mong sức khỏe. Treo gần đỉnh thác là một sợi dây gai dầu (shimenawa) thể hiện sự tôn nghiêm của di tích. Yếu tố con người luôn hiện hữu xuyên suốt loạt bản họa, ở đây: một người đàn ông đang bước xuống nước, một người hầu gái đang bưng trà cho người chủ hẳn vừa ra khỏi ao và hai người phụ nữ ăn mặc sang trọng khác đi ngang qua. Theo các tài liệu thời kì này cho thấy thác nước thực sự nhỏ hơn, nhưng Hiroshige vẫn thường phóng đại nó để tượng trưng cho sức mạnh của Fudō Myōō.



50. Điện thờ Kumano Jūnisha ở Tsunohazu, hay còn gọi "Jūnisō"
                       (角筈熊野十二社俗称十二そ
7-1856)


Điện thờ này được dựng vào thời Ōei (1394-1428) bởi Suzuki Kurō, người tỉnh Kii (Wakayama ngày nay) nơi có điện thờ Kumano gốc. Ông dành nó cho mười hai vị thần ở Tsunohazu, đó cũng là lý do tại sao nó có thêm tên Jūnisha (mười hai điện thờ). Thị trấn Tsunohazu nằm ở phía tây Edo, hiện là một phần của khu thương mại Shinjuku. Trọng tâm bố cục là một ao nước trong xanh, bên bờ là những cánh đồng với hàng thông, cùng một số chòi được dựng lên để ngắm cảnh thưởng trà. Ở góc dưới trái là một số kiến trúc thuộc điện thờ. Hậu cảnh là một vùng núi đang chìm trong lớp sương trắng xóa. 



51. Đoàn rước lễ Sannō ở Kōjimachi itchōme (糀町一丁目山王祭ねり込  7-1856)


Tiếp tục một bố cục khác thường được tác giả thể hiện, đối tượng hướng đến lần này là một chiếc kiệu (mikoshi) của ngày lễ Sannō, diễn ra vào 15 tháng 6 nhằm tôn vinh thần Hiei Sannō. Phần thân trên của kiệu là những dải tím than chiếm toàn bộ lề trái, đặt trên đó là một loại "trống báo hiệu" (kankadori), trên cùng là một con gà trống chỉ lộ ra phần lông đuôi trắng. Bên dưới xuất hiện những chiếc mũ trắng đính hoa đỏ của những người thuộc đoàn rước lễ. Đoàn này kéo dài đến ngọn đồi bên kia ao, cùng với một cỗ xe tương tự nhưng trên đỉnh là một con khỉ, đang tiến tới Hanzōmon. Ngày lễ này được tổ chức hai năm một lần kể từ 1681, với các đám rước gồm khoảng 50 kiệu và 500 người trong trang phục thời Heian (794-1185), Đoàn rước xuất phát từ đền Hiei Sannō - gần Hoàng cung Shōgun, rồi diễu hành xuyên qua trung tâm thành phố.



52. Vườn hông ở Akasaka (赤坂桐畑  4-1856)

Hai cây hông (kiri) sừng sững giữa tiền cảnh tạo nên một bố cục thẳng đứng. Chúng thuộc khuôn viên của lãnh chúa Kuroda, đến từ Fukuoka. Vỏ của cây này được sử dụng để làm thuốc nhuộm, đồ nội thất, guốc geta (loại guốc đế cao đặc trưng của geisha) và cũng như đàn tranh (koto). Tại bờ bên kia, là cánh rừng tươi tốt của khu bảo tồn thủy sinh Tameike, thuộc khu Akasaka. Ao Tameike có nước lợ, một điều kiện thuận lợi cho hoa sen phát triển, mà xuất hiện ở đây là những chấm đen trên mặt nước. Các kiến trúc bên bờ ao thuộc về đền thờ Hiei Sannō, nơi xuất phát của lễ hội Sannō mà đã xuất hiện ở tấm trước.



53. Chùa Zōjōji và Akabane (増上寺塔赤羽根  1-1857)

Góc nhìn trên không một lần nữa được sử dụng nhằm khai thác hình tượng một ngọn tháp thẳng đứng, với màu đỏ đặc trưng thường thấy. Ngôi chùa này một thời từng là kiến trúc cao nhất trong khu vực, ngày nay nó chỉ lặng lẽ khép mình, nhường chỗ cho những tòa nhà chọc trời. Đền Zōjōji thuộc tông phái Phật giáo Jōdo (Tịnh độ tông), xây dựng bởi Tokugawa Ieyasu. Tọa lạc tại phía tây nam thành phố, gần tuyến đường Tōkaidō nổi tiếng, nối liền giữa Edo và Kyōto. Nhờ vậy mà ngôi chùa cũng thu hút được một lượng lớn du khách viếng thăm. Vào thời của Hiroshige, nơi đây là cộng đồng dành cho 3.000 tu sĩ. Phía sau chùa có thể thấy một cây cầu bắc qua sông Akabane, dọc theo đó con đường vàng nổi bật. Kiến trúc nhô lên giữa khu rừng đằng xa thuộc khuôn viên của lãnh chúa Arima, có thái ấp Kurume ở Kyūshū, đây cũng là tòa tháp canh cao – lớn nhất tại Edo thời gian này.



54. Hào Benkei quanh Soto-Sakurada và Kōjimachi (外桜田弁慶堀糀町 5-1856)

Dãy tường cao ở phía xa thuộc về thành Edo, được bao quanh bởi con hào Benkei (nay là Sakurada). Dưới góc trái là nhóm người đang tiến đến tháp canh Kōjimachi ở hậu cảnh, ngay dưới phần tiêu đề của bộ tác phẩm. Kế bên đó là hồ chứa mang tên "đài phun nước anh đào" và phía sau là nơi ở của lãnh chúa phong kiến, gia tộc Ii của Hikone, tỉnh Shiga. Là một trong những khu phố lâu đời nhất ở Edo, nơi đây chưa đầy sự hoài cổ và u ám một cách đáng kinh ngạc. Hai tháng trước khi bản họa này ra mắt, tháp canh đã được phục dựng lại sau trận động đất năm 1855.



55. Ngày lễ Sumiyoshi tại Tsukudajima (佃しま住吉の祭 7-1857) 


Bản họa này một lần nữa được xây dựng xung quanh vật thể thẳng đứng ở trung tâm, đó một biểu ngữ dài màu trắng, cùng với dòng thư pháp trên đó cho biết về buổi lễ Sumiyoshi, cũng như thời gian tổ chức vào 29 tháng 6 năm Ansei 4 (1857). Biểu ngữ được thực hiện bằng kỹ thuật dập khô trên vải (nunomezuri), lấp ló hai bên là một cây thông và chiếc đèn lồng trắng đỏ. Một đám rước xuất hiện ở hậu cảnh, dẫn đầu bởi một chiếc kiệu vàng óng đại diện cho loài chim phượng hoàng, biểu tượng của ba vị thần Sumiyoshi. Những vị thần này được người dân làng chài Tsukudamura thờ phụng, với mong muốn phù hộ cho những chuyến ra khơi thượng lộ bình an của ngư dân và thủy thủ.



56. Cầu Mannen ở Fukagawa (深川萬年橋  11-1857)

Cảnh quan được gói gọn trong chiếc thùng gỗ đặt trên một cây cầu, cùng với đó là một con rùa bị treo lở lửng để bán. Bố cục trung tâm là con sông Fuka với những dải lau sậy trên mặt nước và còn lại là một số thuyền chở hàng. Trong khi đó núi Phú Sĩ sừng sững mọc lên giữa hậu cảnh mang đến cho khung cảnh này một số ý nghĩa nhất định. Đó là sự đối lập giữa những món hàng buôn bán chỉ mang giá trị tạm thời mà con rùa ở đây làm đại diện so với giá trị thiêng liêng và vĩnh cửu của núi Phú Sĩ, mặt khác, cây cầu Mannen còn có ý nghĩa "cây cầu vạn năm" tương đương với con rùa là biểu tượng của tuổi thọ.



57. Mitsumata Wakarenofuchi (みつまたわかれの淵 2-1857)

Sông Sumida được tái hiện qua một góc nhìn rộng, hướng lên trên là núi Phú Sĩ đang được bao phủ bởi lớp lớp mây đen. Hiệu ứng càng nổi bật hơn bởi những cánh buồm trắng từ những con thuyền, dẫn dắt ánh nhìn về phía ngọn núi thiêng liêng. Trên sông bao gồm những sà lan chở hàng và thuyền đánh cá đang trôi quanh một bãi sậy lớn ở giữa. Khu vực đang được miêu tả thuộc hòn đảo Nakazu nhân tạo, với một khu phố đèn đỏ nổi tiếng thế kỷ 18. Tuy nhiên chúng đã bị phá bỏ vào năm 1789 bởi cải cách Kansei. Hiroshige đã mô tả nó như này trong Ký ức về Edo qua minh họa của mình: "Nakazu nằm ở phía nam của cầu Shin-Ōhashi. Trước khi những quán trà xuất hiện; mọi người đều nói về một khu phố náo nhiệt đã từng ngự trị nơi đây. Ngày nay, hòn đảo đã biến thành một vùng đầm lầy, đặc biệt đẹp khi có tuyết".



58. Trận mưa đột ngột trên cầu Shin-Ohashi và Atake (大はしあたけの夕立 9-1857)


Đây là một trong những bản họa nổi tiếng nhất của bộ tác phẩm, thậm chí một bản sao của nó đã được Vincent van Gogh thực hiện vào năm 1887. Chính giữa là cây cầu Shin-Ōhashi được tái hiện theo một đường cong, trên đó, một số người đang vội vã băng qua dưới cơn mưa rào đột ngột. Góc nhìn của bản họa xuất phát từ khu cảng thuộc quận Atake, không được xuất hiện tại đây. Đường chân trời chéo xuống, đối diện với độ cong lên của cây cầu, tạo thành một bố cục hình tam giác ở chính giữa bản họa. Điểm nổi bật là hiệu ứng thời tiết được tái hiện lại một cách tuyệt vời, với từng những đường mưa nhỏ chi tiết, chạy qua toàn bộ hình ảnh, cộng thêm một bố cục dọc càng làm nổi bật lên sức mạnh của trận mưa.



59. Cầu Ryōgoku và bờ sông lớn (両国橋大川ばた  8-1856)

Toàn bộ kiến trúc đồ sộ của cây cầu chiếm trung tâm bố cục, trên đó là tấp nập người đi lại. Đó là cầu Ryōgoku nối giữa hai tỉnh Shimōsa và Musashi, được xây dựng vào năm 1660, có chiều dài 160 mét, và là cây cầu lớn nhất thời bấy giờ. Đây cũng đồng thời là cây cầu lâu đời nhất bắc qua sông Sumida nên về nguyên tắc nó được gọi là Ōhashi (Cầu lớn); do đó, một cây cầu thế hệ sau vào năm 1693 (đã xuất hiện trong tấm trước) sẽ được gọi là Shin-Ōhashi (shin nghĩa là mới). Trên bề mặt trải rộng của sông là vô số thuyền buồm và ghe nhỏ, trong khi phần bờ dưới bao gồm các quán trà và địa điểm vui chơi san sát nhau. Chúng cùng bờ đối diện tạo nên một bố cục hình chữ Z.



60. Sông Asakusa và Miyato, bờ Ōkawa (浅草川大川端宮戸川  7-1857)


Bố cục thẳng đứng tạo nên một bầu trời bao la rộng lớn, như có một sức nặng nén tất thảy cảnh vật xuống phía dưới. Trong khi tại phía trái tiền cảnh là một cột rơm được cắm kín các que đỏ và trắng, nó thuộc một đoàn hành hương đến núi Ōyama thuộc tỉnh Kanagawa, cách Edo 60 km về phía nam. Cứ vào 27 tháng 6, ngọn núi lại được mở cửa chào đón các du khách đến viếng thăm. Trước khi khởi hành, một buổi lễ thanh tẩy được thực hiện trên sông Sumida, dưới cây cầu Ryōgoku, chính là hoạt động đang diễn ra tại bản họa này. Được tác giả miêu tả ở đây đều là những nhân vật chính tham gia buổi lễ, gồm một số người hành hương đang đeo khăn khăn trắng, một sà lan khác bên phải chở chủ yếu là các du khách, đứng mũi thuyền là một thầy tu khổ hạnh trên núi (yamabushi) trên tay đang cầm vỏ ốc xà cừ. Đoạn sông thuộc Sumida này có nhiều cách gọi tên, mà đã được ghi ở phần tiêu đề; trong những lần xuất bản sau, nó được chuyển thành Các con thuyền gần Ryōgoku với cảnh Asakusa nhìn từ phía xa (Ryōgoku senchū Asakusa enkei).


61. "Cây thông của sự thành công" và Oumayagashi trên sông Asakusa (浅草川首尾の松御厩 8-1856)


"Cây thông của thành công" (Shubi no matsu) được đề cập ở tiêu đề nằm tại một cầu cảng trên sông Sumida, gần kho gạo ở khu phố Asakusa. Nhiều cặp tình nhân được xe duyên tại đây, đó cũng là hàm ý của tác giả khi miêu tả một bầu không khí về đêm của bức tranh này. Tiền cảnh bên trái, chiếc phà Oumayagashi – đang trên đường từ Asakusa đến khu vui chơi Shin-Yoshiwara – thì bị hỏng, phía sau cửa chớp đóng kín thấp thoáng hình bóng một phụ nữ, có lẽ đang hướng đến điểm hẹn. Những cành thông vươn lên trên chiếc thuyền, tới tận trung tâm của bức ảnh, bên dưới là tấm che màu xanh thuộc một chiếc thuyền vui chơi (yanebune) vừa cập bến. Xa hơn nữa là cầu Azuma dưới ánh sáng hoàng hôn, trong khi phía trên bầu trời buổi tối đầy sao, tạo cho tác phẩm một bầu không khí lãng mạn tuyệt vời. Trong cuốn sách minh họa "Lưu niệm Edo" của Hiroshige cũng đề cập đến một hình ảnh tương tự như khung cảnh này, nhưng với một người phụ nữ đang đứng trên thuyền.


62. Điện thờ Komakatadō và cầu Azuma (駒形堂吾嬬橋 1-1857)

Điện Komakata xuất hiện qua một phần mái ở góc dưới trái. Vào thời gian này, nơi đây lưu giữ tượng một vị bồ tát đầu ngựa Kannon (Batō Kannon). Cây cột cao mọc lên tại tiền cảnh được treo trên đó là lá cờ đỏ, có lẽ thuộc về một cửa hàng thẩm mỹ. Ở phía sau là con sông Sumida trải rộng, với bờ bên kia là khu phố Asakusa và cầu Azuma ở bên trái. Bầu trời u ám, lất phất mưa phùn, trong khi một chú chim hototogisu (chim cu gáy Nhật Bản) vội vã lướt ngang qua. Sự kết hợp giữa loài chim và ngôi đền có liên quan đến một bài thơ tình kabuki nổi tiếng: hầu gái Takao (1640-1659), cũng là người tình của daimyō Sendai, Date Tsunamune, đã chết vì tình yêu, nàng thốt lên rằng: "Ngài đã đến chưa, đền Komakata? Lắng nghe tiếng hototogisu!" (Kimi wa ima, Komakata atari, Hototogisu).



63. Sông Ayase và Kanegafuchi (綾瀬川鐘か淵 7-1857)

Góc nhìn tại hướng cực bắc của sông Sumida, nơi những bông hoa trắng phớt hồng hình quạt của cây mai dương (nemunoki) là điểm nổi bật chính. Trên sông, là một người lái bè đang băng qua các luống lau sậy ở mặt nước, hướng tới Ayasegawa, một nhánh của sông Sumida nằm ngay trước mặt. Bầu trời được sự chuyển màu nhẹ nhàng của kỹ thuật bokashi, một ví dụ mới về sự thành thạo của tác giả trong xử lý màu sắc và trong việc trái hiện các yếu tố khí quyển.


64. Vườn hoa diên vĩ Horikiri (堀切の花菖蒲  5-1857)


Như tiêu đề đã chỉ ra, ở phía trước là loài hoa loa kèn, có những bông hoa lộng lẫy vươn qua tận bầu trời. Thuộc chi diên vĩ bản địa Nhật Bản, lần đầu tiên được mang tới châu Âu vào năm 1712 bởi Engelbert Kaempfer, và có tiên khoa học là iris kaempferi từ đây. Loài hoa đặc biệt nổi tiếng trong thời kỳ chủ nghĩa hiện đại, đóng vai trò như một yếu tố trang trí trong nhiều tác phẩm nghệ thuật. Ở Nhật Bản, loài hoa này gắn liền với vẻ đẹp phụ nữ, điều này cũng được tác giả đề cập qua bóng dáng của những người phụ nữ thấp thoáng sau cành hoa



65. Khuôn viên điện thờ Kameido Tenjin (亀戸天神境内  7-1856)


Đây là một trong những bản họa được biết đến nhiều nhất trong bộ tác phẩm, và cũng gây được nhiều chú ý ở châu Âu, đặc biệt là đối với trường phái ấn tượng: Claude Monet phần nào lấy cảm hứng từ hình ảnh này để thiết kế khu vườn của nhà ông ở Giverny. Bố cục thẳng đứng tiếp tục cho thấy sự kết hợp ăn ý với phong cảnh, trong đó tiền cảnh là một góc của dàn hoa tử đằng tím đang rủ xuống sông như một dòng thác, qua đó là cảnh quan phía sau gồm một cây cầu có độ cong lớn. Đó là taikobashi (cầu trống), một loại cầu bắt nguồn từ Trung Quốc, có hình bán nguyệt và khi kết hợp với hình ảnh phản chiếu trong nước sẽ tạo ra hình dạng của một cái trống – hiệu ứng này không được Hiroshige thể hiện tại đây. Đẳng cấp của cây cầu được chứng minh bằng những khối đồng (gibōshi) đính trên các trụ, một thứ vốn chỉ được dành cho những cây cầu cao cấp như Nihon và Kyō. Điện thờ Kameido Tenjin không xuất hiện trong bố cục mặc dù được đề cập ở tiêu đề, được xây dựng vào năm 1660 như một cố gắng để tái thiết lại vùng đất phía đông sông Sumida. Khi sản xuất bản họa này, người thợ khắc đã mắc một sai lầm hiện hữu, đó là mảng màu xanh đậm bị khắc lệch với chân cầu.



66. Sảnh thờ Sazaidō tại đền Ngũ bác Rakan (五百羅漢さゞゐ堂 8-1857)

Một bố cục thẳng đứng được tái hiện một lần nữa từ góc nhìn mắt chim, trong đó yếu tố đầu tiên là điện Sazaidō, với ba tầng có màu vàng tươi, trên ban công là một số du khách đang chiêm ngưỡng cảnh vật xung quanh. Trên thực tế, tòa nhà này được gọi là Sansōdō (điện thờ của ba cuộc hành hương), bởi vì tại ba tầng của nó, gồm những vật chứng nhận của ba cuộc hành hương khác nhau. Được xây dựng vào năm 1741 như một phần của ngôi đền Ngũ bách Rakan, thờ các vị la hán đã giải thoát khỏi vòng luân hồi. Khu vực này trước kia là một trong những vùng ngoại thành Edo, được gộp vào với thành phố sau khi xây dựng cầu Ryōgoku và Shin-Ōhashi. Một đồng cỏ xanh bát ngát trải dài ở giữa, trong khi ở phía chân trời là một số ngôi nhà và nhà kho bằng gỗ nằm dọc theo kênh Tategawa.



67. Con phà ở Sakasai (逆井のわたし 2-1857)

Trọng tâm được hướng tới là sông Naka với nhiều sắc thái màu biểu thị độ nông sâu như thường lệ. Trên mặt sông, là loài diệc xám đang lui tới để kiếm ăn, chúng được miêu tả bằng một màu trắng mềm mại, không cần áp màu (karazuri). Bên bờ kia sông, là một khu vực nhiều cây cối cạnh một thị trấn nhỏ, nơi chiếc phà trong tiêu đề đang tiến đến. Hậu cảnh là dãy núi thuộc bán đảo Chiba, phía đông Edo, được bao phủ trong lớp sương mù, dưới bầu trời có tông màu trắng và đỏ.



68. Vườn mở tại điện Hachiman ở Fukagawa (深川八まん山ひらき  8-1857)

Bản họa này nổi bật với chi tiết đa dạng cũng như độ tương phản trong màu sắc của chúng, đặc biệt là đối với màu đỏ đậm của hoa đỗ quyên cùng với màu hồng của hoa anh đào – một hình ảnh khác thường, vì thời điểm hoa đỗ quyên và cây anh đào nở chênh lệch nhau ít nhất một tháng. Tiếp đến, màu của cây cối tương phản với đồng cỏ vùng nông thôn và màu dương của dòng sông đang uốn lượn qua một số cây cầu. Một số nhỏ những người đang thưởng cảnh ven hồ, mà có thể thấy ở tiền cảnh. Phía xa là một trong những ngọn đồi nhân tạo mô phỏng núi Phú Sĩ (fujizuka), cùng với 58 ngọn đồi khác thuộc vùng Edo, cao từ một đến mười mét.



69. Điện thờ Sanjusangen-dō ở Fukagawa (深川三十三間堂 8-1857)


Điện thờ này được xây dựng như một bản sao của Sanjūsangen-dō ở Kyōto (1266), nổi tiếng với 1001 bức tượng Bồ Tát. Nó được dựng vào năm 1642 với chiều dài 120 mét, tại khu phố Fukagawa, và đồng thời là một trong những công trình kiến trúc lớn nhất trong thành phố. Ngoài việc là một nơi linh thiêng, với chiều dài này nơi đây còn được dùng trong bắn cung. Tuy nhiên, vào năm 1870, nó bị phá hủy trong cuộc đàn áp Phật giáo (Shinbutsu bunri) thời kỳ Minh Trị. Hình ảnh xuất hiện ở đây chỉ là một nửa của dãy kiến trúc, cắt ngang khung cảnh theo đường chéo, cho thấy được kích thước khổng lồ của nó. Mặt ngoài của điện nhìn ra sông, nơi có một số nhà kho bằng gỗ thuộc khu ký gửi Kiba, được miêu tả hầu như không có đường viền, liền với màu xanh của nước.


70. Cửa sông Naka (中川口  2-1857)

Cảnh vật chính tại đây là một dòng sông, chiếm phần lớn trung tâm của bố cục dọc. Con sông Naka chạy ngang bản họa, kéo dài tới vịnh Edo, địa điểm nằm ngoài góc nhìn này. Phía dưới, nơi hai thuyền chở khách đi ra thuộc con kênh Onagi, nơi có một trạm kiểm soát quân sự.

Phía đối diện là con kênh Shin với những con thuyền chở muối phủ rơm, được vận chuyên từ vùng lân cận. Con kênh dần mất hút trong một làn sương trắng dày đặc, với màu được phân cấp bởi kỹ thuật ichimonji bokashi.



71. Hàng thông bên bờ sông Tone (利根川ばらばらま 8-1856)


Tại hình ảnh này, sự sáng tạo tài tình của tác giả một lần nữa được đánh giá cao, cảnh vật xuất hiện qua chiếc lưới đánh cá, chi phối toàn bộ phía trái. Hoạt động đánh bắt cá này vừa mang nét thường nhật của Edo, vừa giúp một cảnh quan sông nước tưởng chừng như chả có gì nổi trội, nay đã được nâng cao bởi sự tinh tế của tác giả. Đây cũng là một trong những dấu mốc về phong cách của Hiroshige trong bộ tác phẩm này. Phía sau tấm lưới, hai mảng màu rõ rệt được chia cắt bởi đường chân trời, với dòng sông bên dưới và bầu trời ở trên, sự kết hợp thông thường giữa trắng và xanh. Ở trung tâm, chiếc thuyền buồm được bao phủ một nửa bởi lưới, có vẻ đang câu cá chép, một loài cá đặc trưng của sông Tone bởi chất lượng của chúng.



Phà ở Haneda và đền Benten (はねたのわたし弁天の社 8-1858)


Góc nhìn khác thường một lần nữa được tái hiện. Cảnh quan hiện ra qua người chèo thuyền, mà chỉ xuất hiện chân và tay. Tác phẩm này đã nhận được một số lời phê bình về sự khác thường của nó: Basil Stewart, tác giả cuốn Subjects Portrayed in Japanese Colour-Prints (1922), tin rằng đó là dấu hiệu của "sự già yếu" nơi tác giả, trong khi nhà sử học nghệ thuật Nhật Bản Uchida Minoru gọi đây là một "sai lầm tuyệt đối." Còn đối với Takahashi Seiichirō lại cho là "bằng chứng về sự phi thường của một bật thầy Hiroshige." Góc nhìn của bản họa trùng với góc nhìn của chính hành khách trên thuyền, có thể thấy một mảnh ô ở góc dưới phải. Xuất hiện ở hậu cảnh là điện thờ Benten, một vị thần bảo vệ vùng biển, trong khi ở trung tâm, một ngọn hải đăng mọc lên. Ngôi đền này đã bị phá bỏ sau Thế chiến thứ hai để phục vụ cho việc xây dựng sân bay, tuy nhiên có một chiếc cổng torii linh thiêng vẫn được giữ nguyên vị trí.






Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét