Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026

Trăm danh thắng Edo (mùa Thu)

 Trăm danh thắng Edo (mùa Thu)

(Các tấm từ 73 đến 98)



Toàn cảnh Edo (vào khoảng 1840)


73. Thành phố rực rỡ tại lễ hội Tanabata (市中繁栄七夕祭  7-1857)




Bản họa này khởi đầu cho loạt tranh mùa thu, mặc dù lễ hội xuất hiện tại đây là đại diện cho những ngày hè ấm áp, đó là Tanabata, một trong năm lễ hội chính thức của các mùa trong năm (gosekku). Nhân dịp này, tác giả cung cấp cho người xem thấy một góc nhìn từ chính ngôi nhà của mình: ở phía dưới có vài nóc nhà thuộc khu phố Minami Denma-chō, xa hơn nữa là ngọn tháp lửa của quận Yayosu, nơi mà cha của ông đã truyền lại cho trước khi mất, rồi đến ông lần lượt trao lại con trai mình. Chi tiết cá nhân này không được nói đến trong tiêu đề, và cũng là lần xuất hiện duy nhất trong toàn bộ loạt tác phẩm. Thấp thoáng ở phía chân trời có thể thấy một số kiến trúc của thành Edo, còn chính giữa là sừng sững một ngọn núi Phú Sĩ vĩ đại. Trên các mái nhà, đang vươn lên bầu trời là vô số những cành tre được treo giấy ước và những vật trang trí khác như dây kéo, lưới đánh cá, quả bí ngô, ly rượu sake hoặc thậm chí là lát cá và dưa hấu. Tất cả đều đang đung đưa theo gió, gợi một bầu không khí của thời tiết chớm thu. 

74. Cửa hàng lụa ở Ōdenma-chō (大伝馬町ごふく店  7-1858)

Xuất hiện nổi bật trước mắt là các nhân vật thuộc một đoàn rước, trong trang phục nghi lễ và giữ trên tay cờ hiệu. Đây là một trong số ít những bức tranh mà yếu tố con người được miêu tả rõ rệt, trái ngược với những hình ảnh nhỏ bé đắm chìm giữa cảnh vật thiên nhiên thường thấy. Những người thợ mộc mang trên mình trang phục samurai, bao gồm bộ quần áo kamishimo và kosode ở trong, đang kỷ niệm việc cắt nước một tòa nhà - do trận động đất năm 1855, cũng vì vậy mà thợ mộc có rất nhiều việc cần làm trong thời gian này. Đoàn rước có vẻ đang rất say sưa với công việc nhờ phản ánh rõ rệt trên khuôn mặt họ, cho thấy khiếu hài hước và tâm lý tìm tòi của tác giả. Dọc ở bên là gian hàng lụa Daimaru cùng những tấm rèm màu đen và đỏ xen kẽ với biển hiệu thư pháp, lề đường là chiếc cột treo tên người sáng lập, Shimomura Hikouemon.


75. Phố thợ nhuộm ở Kanda (神田紺屋町 11-1857)


Bố cục dọc một lần nữa được thể hiện, cho thấy tác giả luôn biết cách khai thác tối đa định dạng ōban. Vật thể chính xuất hiện ở đây là những tấm vải lớn, đang được treo khô bởi những người thợ giặt là phố Kanda, cũng là khu buôn bán vải lụa chính của thành phố, nổi tiếng về chất lượng đặc trưng của nó. Hai bên là vải màu nâu và chàm, có kẻ caro và hoa văn, dành cho kimono yukata. Ở trung tâm, là các tấm vải dài gấp đôi, được cắt thành dải để băng trán, có màu trắng và xanh lam. Những dải màu trắng ở phía trước có ký tự "cá" (sakana), một sự ám chỉ liên quan đến tên họ của nhà xuất bản, Sakanaya Eikichi, trong khi những dải phía sau hiển thị chữ lồng của Hiroshige, bao gồm âm tiết hi bên trong một hình thoi, có nghĩ là ro. Hậu cảnh phía xa có thể nhìn thấy thành Edo và núi Phú Sĩ. Katsushika Hokusai đã thực hiện góc nhìn tương tự trong bộ Một trăm cảnh núi Phú Sĩ (1830-1835) của ông, vì vậy bản họa này chắc chắn được Hiroshige thực hiện như lời sự tri ân đối với bậc thầy ukiyo-e.


76. Bến tàu tre bên cầu Kyō (京橋竹がし 12-1857)


Một quang cảnh ban đêm hiếm thấy, được chi phối bởi ánh trăng tròn xuất hiện sau hộp tiêu đề. Phía trước mặt là cây cầu Kyō sừng sững trên mặt sông, còn bức tường tre trên bờ thuộc bến tàu Takegashi. Đang băng qua cầu là một đoàn hành hương mang trên tay những chiếc đèn lồng và cờ hiệu. Có thể thấy rõ gibōshi - một khối đồng chỉ dành cho những cây cầu cao cấp - được đính trên các cột trụ trung tâm. Đoàn người hành hương này đang trở về từ núi Ōyama (xem tấm 60), người đi đầu mang một đèn lồng có hai ký tự hori (khắc) và take (tre) trong tên của người thợ khắc bộ tác phẩm này, Yokogawa Horitake, đây cũng là lần xuất hiện duy nhất của ông trong cả loạt. Hình ảnh này đã truyền cảm hứng cho bức tranh Nocturne in Blue and Gold: Old Battersea Bridge (1872-1875) của James Abbott McNeill Whistler.


77. Cầu Inariy và điện thờ Minato ở Teppōzu (鉄砲洲稲荷橋湊神社  2-1857)


Khung cảnh hiện lên qua cột buồm thuộc một tàu chở hàng, cũng là hiệu ứng mà tác giả tìm kiếm trong suốt cả bộ tác phẩm. Từ đây, hình ảnh được chia thành ba phần dọc, mà mỗi phần đều có đáy là con kênh Hatchōbori cắt ngang bởi các tàu chở hàng và khách. Nằm gọn ở phần giữa là vòng cung của cây cầu Inari, dẫn tới cánh cổng đỏ tại bờ bên trái tương ứng với điện thờ Minato. Tọa lạc dọc bờ sông là một số kho cảng màu trắng - bởi vịnh Edo nông, nên những con tàu neo đậu từ một khoảng cách xa, hàng hóa được dỡ xuống những chiếc thuyền bé hơn rồi chuyển vào cất giữ trong những kho chứa này. Cuối cùng là hình dáng quen thuộc của núi Phú Sĩ lấp ló sau cột buồm.


78. Teppōzu và đền Tsukiji Monzeki (鉄砲洲築地門跡 7-1858)


Một cảnh góc rộng từ trên cao, trên mặt sông là những tàu buôn và đánh cá và một thị trấn trên bờ sông. Ở hậu cảnh, điểm nhấn giữa những đám mây là phần mái ngói của đền Tsukiji Hongan-ji, thuộc tông phái Phật giáo Tịnh độ chân tông (Jōdo-Shinshū), đồng thời là một nhánh của một đền khác tại Kyōto. Được thành lập vào năm 1617 tại khu phố Hamachō, phía nam Asakusa. Nhưng sau trận đại hỏa hoạn Meireki năm 1657 nó được chuyển đến khu phố Tsukiji (vùng đất mới), và lấy tên là Tsukiji Monzeki. Khi bản họa này được thực hiện, ngôi đền đang trong thời gian tái dựng lại sau khi bị tàn phá bởi một cơn bão vào năm 1854; tuy nhiên, người nghệ sĩ muốn tái hiện lại nó ở trong một trạng thái hoàn hảo, tuân theo khái niệm "quang cảnh đẹp" là tiêu chí cho toàn bộ loạt tác phẩm. Tấm này, cùng với 79, thuộc loạt Bổ sung thêm của Trăm danh thắng Edo (Edo hyakkei yokyō), vì trước đấy Hiroshige đã muốn kết thúc loạt bản họa này do đã sáng tác được 110 tấm, tuy nhiên nó vẫn được tạo ra theo yêu cầu của người biên tập nhờ sự đón nhận rộng rãi của công chúng đối với bộ tác phẩm.


79. Điện thờ Shiba Shinmei và đền Zōjōji (芝神明増上寺  7-1858)


Hình ảnh này làm nổi bật một nhóm du khách từ vùng nông thôn đến thăm thủ đô, đi đầu là một hướng dẫn viên đang chỉ đường cho họ. Người nghệ sĩ một lần nữa cho thấy năng khiếu của ông về nhân tướng học và sự tinh tế khi mô tả các đặc điểm tâm lý. Phía sau họ, một nhóm nhà sư đội mũ rơm cũng đang đến thăm ngôi đền Zōjōji thuộc tông phái Tịnh độ tông, và cũng là đền thờ của gia tộc Tokugawa. Bên phải là điện thờ Shiba Shinmei, nổi tiếng với dấu thập (chigi) và xà ngang (katsuogi), được xây dựng vào thế kỷ 11 với phong cách bắt nguồn thần cung Ise.


80. Cầu Kanasugi và Shibaura (金杉橋芝浦  7-1857)


Một bố cục phong cảnh mới được thể hiện thông qua các họa tiết khác nhau chắn ở tiền cảnh, một điểm nhấn chính được nghệ sĩ hướng đến như thường lệ. Lần này là về những cột cờ lễ hội thuộc nhóm người hành hương, đang tiến dọc theo Cầu Kanasugi – cửa sông Furukawa. Dòng chữ trên đó cho thấy họ là thành viên thuộc tông phái Phật giáo Nichiren, có biểu tượng là một bông hoa cam nằm trong ô vuông (izutsu tachibana). Đoàn người này khá đông đúc, có thể nhận biết được qua những chiếc ô và nón chen chúc nhau ở góc dưới trái. Những cờ lễ với vải trắng và nâu mang dòng chữ Uoei, tên của nhà xuất bản, Uoya Eikichi - một tên gọi khác của Sakanaya Eikichi. Còn trên biểu ngữ màu đỏ, có thể đọc được là Namu Myōhō Rengekyō (Sự cứu rỗi ở trong tâm, kinh điển Phật giáo). Đoàn rước đang hướng đến đền Ikegami Honmon-ji, thuộc khu phố Ikegami, nơi mà người sáng lập tông phái, Nichiren (1222-1282) qua đời.

81. Ushimachi ở Takanawa (高輪うしまち  4-1857)


Tiếp tục là một vật thể lạ chen giữa phong cảnh, đó là nửa bánh xe và càng lái của xe đẩy có thể thấy ở bên phải, ám chỉ đến khu phố Ushimachi (khu phố bò). Tên gọi này có từ năm 1634, thời gian mà nhiều đàn bò được đưa đến Edo để giúp hoàn thiện ngôi đền của gia tộc Tokugawa, Zōjōji. Takanawa là cổng phía nam của Edo, dẫn tới con đường Tōkaidō nối với Kyōto. Qua bánh xe, có thể nhìn thấy Vịnh Edo tấp nập thuyền buồm, trên mặt sông cũng xuất hiện các bờ kè daiba được dựng lên như một biện pháp phòng thủ vào năm 1853 đến năm 1855, sau khi một hải đoàn Mỹ của Phó đề đốc Perry xuất hiện. Sau bánh xe là hai con chó, mấy lát dưa hấu dưa hấu và chiếc dép bằng rơm mà một con chó đang gặm. Một cầu vồng xuất hiện trên bầu trời giao nhau với bánh lái của xe, điều này liên quan đến cái tên Takanawa, có nghĩa là "bánh xe cao".


82. Ngắm trăng (月の岬  8-1857)



Một phong cảnh về đêm dưới ánh trăng dịu dàng, gần như bị che khuất bởi góc nhìn hiện tại và đàn chim băng qua. Địa điểm này thuộc khu phố Shinagawa, cũng được tái hiện ở tấm tiếp theo. Qua tấm cửa trượt fusuma là một căn phòng có tầm nhìn tuyệt đẹp hướng ra vịnh Edo, đang đầy những chiếc thuyền buồm neo đậu. Một số công trình quân sự ngoài vịnh không được thể hiện tại đây, nhằm tránh mất đi tính hài họa của khung cảnh. Trên tấm chiếu tatami màu xanh lá cây là những gì còn sót lại của bữa tối, gồm: wasabi và sashimi trên khay sơn mài đỏ, cùng ly rượu sake, khăn ăn, cây đèn và quạt. Những hình ảnh xuất hiện so le ở cả hai phía: bên phải, một geisha vừa đặt shamisen xuống đất; bên trái, một thiếu nữ đang cởi quần áo để đi ngủ. Chúng được trình bày trình tự thời gian: từ phải sang trái –theo cách đọc tiếng Nhật, bữa tối đã xong, mặt trăng hiện đã lên cao và nhân vật đang tiến tới giường ngủ. Tất cả điều này gợi lên một bầu không khí trữ tình và thanh bình, với một đời sống đã vượt qua những giá trị trần tục, như một phép ẩn dụ về sự êm đềm và hạnh phúc.


83. Shinagawa Susaki (品川すさき 4-1856)


Một góc nhìn rộng bao chọn toàn cảnh Vịnh Edo, xuất phát từ khu phố Shinagawa. Nơi thực hiện bản họa trước có lẽ được nhìn từ căn phòng ở góc dưới trái. Phía dưới là dòng sông Meguro với một cây cầu bắc qua, dẫn đến khuôn viên của điện thờ Benten. Tòa kiến trúc chính được tô màu rõ ràng được dẫn vào từ cổng torii đỏ. Benten là rút gọn của Benzaiten (Saraswati trong tiếng Phạn), một vị thần Phật giáo bảo trợ sông hồ, cũng như đem đến may mắn trong kinh doanh. Các điện thờ khác thuộc Benten cũng xuất hiện trong các tấm 72, 87, 88 và 117. Cùng với đó là nhiều tàu thuyền đang đi lại trên mặt nước trong lành của vịnh. Bầu trời tái hiện quang cảnh hoàng hôn, một lần nữa cắt qua bởi những đàn chim.


84. Quán trà "Cụ ông" ở Meguro (目黒爺々が茶屋  4-1857)


Con đường chạy qua hai ngọn đồi thông vùng Meguro, tại khúc cua dưới chân đồi là nơi được nói đến trên tiêu đề, một điểm dừng chân dành cho lữ khách. Vùng đồng bằng phía trước là một thung lũng rộng đang mở ra trước mắt, nơi đây từng là vùng đất nuôi chim săn dành riêng cho shōgun; hiện tại, Meguro là một khu phố lâu đời nằm ở phía nam Tōkyō. Núi Phú Sĩ mọc lên tại hậu cảnh và những ngọn núi khác thấp thoáng trong màn sương. Trong khi hàng thông ở tiền cảnh vuơn lên tận bầu trời, tạo thành một phong cảnh rất được các nghệ sĩ Nhật Bản đánh giá cao. Đã từng xuất hiện trong các bức tranh điêu khắc của Shiba Kōkan, thực hiện vào cuối thế kỷ 18 theo trường phái phương Tây.


85. Đồi Kinokuni cùng Akasaka và ao Tameike nhìn từ xa (紀ノ国坂赤坂溜池遠景 9-1857)


Bối cảnh chính ở đây là một đám rước samurai đang tiến lên đồi Kinokunizaka, giáp với con hào bao quanh thành Edo - Benkeibori. Trên áo khoác người dẫn đầu là biểu tượng của hoa loa kèn (shōbu), chúng cũng có ý nghĩa về tinh thần "võ sĩ đạo". Do vậy mà các nhân vật xuất hiện ở đây đều mang một vẻ võ dũng, từ những động tác như chống tay hay chân bước rộng, mặc dù chúng vẫn chưa được miêu tả chân thực là bao. Hậu cảnh là những mái nhà san sát nhau, thuộc một khu dân cư đông đúc của tầng lớp vô sản thành thị (chōnin), bao gồm các nghệ nhân, công nhân và thương gia. Sự tương phản giữa hai giai cấp được thể hiện tại đây như một đặc điểm tiêu biểu của xã hội Nhật Bản vào thời kỳ này: giai cấp thấp hơn chiếm hơn một nửa dân số Edo (từ 1,5 đến 2 triệu người), nhưng lại chỉ sở hữu 20% đất đai thành phố.


86. Naitō Shinjuku ở Yotsuya (四ッ谷内藤新宿  11-1857)

Một góc nhìn mới không kém phần độc đáo trong sáng tác của tác giả, ấn tượng xuất hiện đầu tiên là phần chân của một số con ngựa chắn nửa hình ảnh và thậm chí phân của chúng cũng được mô tả phía bên dưới, đây được coi là một cảnh tượng khá bất kính vào thời đại của ông. Bối cảnh đằng sau là một khu thương mại sầm uất thuộc Shinjuku (Tân Túc khu), nằm ở đầu tuyến đường Kōshūkaidō, dẫn đến Shimo-Suwa (tỉnh Nagano), đây cũng là một địa điểm phổ biến dành cho giới mại dâm. Hình ảnh trong bản họa này có lẽ ngầm ám chỉ đến một đoạn trích trong cuốn Master Flashgold's Splendiferous Dream (Kinkin sensei eiga no yume, 1775), những cô gái điếm được tác giả ví như "những bông hoa mọc trên phân ngựa"


87. Điện thờ Benten ở ao Inokashira (井の頭の池弁天の社  4-1856)
Một góc nhìn trên không cho người xem một cái nhìn bao quát về ao Inokashira, nơi bắt nguồn cầu máng Kanda dẫn nước uống về cho thành phố. Ở phía dưới là hòn đảo tọa lạc của khu điện thờ Benten, vị thần bảo hộ vùng biển, từng xuất hiện trong tấm 72 và 83. Được thành lập vào năm 1197 bởi nhà lãnh đạo quân sự Minamoto no Yoritomo, trong khi tượng thờ chính là tác phẩm của Dengyō Daishi, người sáng lập tông phái Phật giáo Tendaishū tại Nhật Bản. Ở giữa bố cục là một hòn đảo bao quanh đầy lau sậy, trong khi ở hậu cảnh phía xa có một khu rừng và các dãy núi đang phủ trong sương mù. Vài con diệc xám đang bay ngang mặt nước. Nơi này nằm ở điểm cực tây của Edo, vị trí xa trung tâm thành phố nhất so với toàn bộ loạt tác phẩm.



88. Sông Takino ở Ōji (王子滝の川  4-1856)

Hiện lên trước mắt là một phong cảnh mùa thu đặc trưng, nổi bật bởi những chùm lá phong đỏ rực. Trong khi hoa anh đào đại diện cho sắc xuân, thì vào mùa thu, đến lượt những cây phong trổ tài thu hút du khách đến thưởng cảnh. Đặc biệt là ở vùng Ōji, nơi loài cây này được trồng với một số lượng lớn bởi tướng quân Tokugawa Yoshimune vào những năm 1730. Màu nâu đỏ tái hiện lá phong có được nhờ sắc tố tan từ chì hoặc oxit sắt. Một lần nữa người xem được chiêm ngưỡng quang cảnh từ trên không, mang đến cái nhìn bao quát ngọn đồi lớn nổi bật giữa sông Shakujii. Đoạn sông này còn được gọi là Takino (sông của những thác nước) vì nó dẫn tới rất nhiều thác nước xung quanh, ví dụ như con thác nằm phía bên phải. Ở phía dưới có một hòn đảo nhỏ với giàn che nắng trên đó, cùng với bên cạnh là một số người đang thả mình vào lòng nước. Ngay dưới chân đồi là một vòm torii dẫn vào khu vực linh thiêng nằm trong hang động, dành riêng cho vị thần nước Benzaiten, thuộc khu điện thờ Matsubashi-Benten mà có thể thấy được chúng lấp ló bên kia đồi. Sông được bắc qua bởi một cây cầu, thuộc tuyến đường nối giữa Nakasendō và Kyōto, cũng là tọa lạc của điện thờ Ōji Gongen và đền Kinrinji. Con đường nối sau cây cầu dẫn đến một số quán trà, nấp sau những tán cây phong



89. Cây "thông mặt trăng" ở Ueno (上野山内月のまつ 8-1857)

Loại thông này đã từng xuất hiện ở tấm 11, tên của nó bắt nguồn từ hình dạng kỳ lạ của các nhánh cây, chúng cong theo một đường tròn gần như hoàn hảo. Người Nhật thích đặt tên cho những loại cây độc đáo hoặc mang ý nghĩa gì đó đặc biệt, giống như ở các tấm 26, 61 và 110. Một lần nữa bố cục được chi phối bởi vật thể ở tiền cảnh, nhìn xuyên qua đường tròn là ao Shinobazu và một số mảnh đất thuộc về lãnh chúa Maeda quyền lực của Kaga (tỉnh Ishikawa), hiện nay chúng đang được đại học Tokyo quản lý. Gần hơn với người xem, ở góc dưới phải, là một số kiến trúc nằm trên mặt nước, mô phỏng theo đảo Chikubushima của hồ Biwako nằm phía đông bắc Kyōto, nơi có một ngôi đền thờ Benten mang sắc đỏ nổi bật.


90. Cảnh đêm ở Saruwaka-machi (猿わか町よるの景  9-1856)


Trong cảnh đêm này, tác giả một lần nữa sử dụng phối cảnh của phương Tây để tạo cảm giác về chiều sâu cho con phố, với một điểm trọng tâm nghiêng về bên trái và hơi thấp so với trung tâm của hình ảnh. Phố đi bộ sầm uất người qua lại, phần bóng từ ánh trăng cũng được miêu tả, hai dãy nhà bên cạnh chủ yếu là các nhà hát múa rối và kịch kabuki. Sau trận hỏa hoạn năm 1841, các nhà hát này được chuyển sang từ khu phố kế bên của Saruwaka-machi. Có thể nhận biết được những nhà hát qua một số chòi yagura nằm trên mái nhà. Hầu hết chúng đều đang đóng cửa vào thời điểm này, ngoại trừ nhà hát Morita sáng đèn ở bên trái, nơi này vừa mới mở cửa sau trận hỏa hoạn năm 1855. Kể từ năm 1830, Hiroshige đã có những nghiên cứu sâu sắc về hiệu ứng ánh sáng và bầu trời đêm qua những tác phẩm của ông, như loạt Đổ bóng ngẫu hứng và tam liên họa Đêm hè dưới ánh trăng, thuộc loạt Tuyết, trăng và hoa


91. Trong khuôn viên điện Akiba ở Ukeji (請地秋葉の境内  8-1857)

Tiếp tục một bố cục xuất phát từ mắt chim, có được cái nhìn bao quát những bờ ao. Khu vườn lộng lẫy này thuộc điện thờ Akiba, nơi có các vị thần bảo hộ khỏi hỏa hoạn. Lá phong nổi bật với màu sắc đỏ cam, bóng của chúng cũng được phản chiếu trên mặt nước. Ở góc dưới bên trái là một gian hàng của quán trà, nơi một nhà sư đang phác họa phong cảnh trước mặt, đây có thể là bức chân dung tự họa của chính Hiroshige, theo học giả Henry D. Smith. Theo đó, người phụ nữ và cô gái đứng kế bên có thể là người vợ Yasu, và con gái ông Tatsu. Một sự thật khác cũng ủng hộ cho giả thuyết này là mối quan hệ đặc biệt của gia đình tác giả với điện thờ Akiba, nơi mà Hiroshige III, đệ tử cuối cùng và cũng là con rể của ông, đã đặt bia mộ tưởng niệm 25 năm ngày mất của người nghệ sĩ tại đây.



92. Đền Mokuboji và vườn rau ở Uchigawa Inle (木母寺内川御前栽畑  12-1857)

Vịnh Uchigawa thuộc sông Sumida, cũng là con sông chính của thành phố. Trong khuôn viên là đền Mokuboji, được xây dựng vào thế kỷ thứ 10 để chôn cất một quý tộc trẻ tên Umewaka. Đây cũng là nhân vật chính của một bi kịch, xảy ra trong vở kịch nō mang tên Sumidagawa: cậu bé bị bắt cóc và rơi vào tay của một kẻ buôn nô lệ, dần dần kiệt sức vì bệnh tật và chết bên bờ sông Sumida, trong khi mẹ cậu đang tìm kiếm trong tuyệt vọng. Tuy nhiên, ngôi đền không xuất hiện trong hình ảnh này, kiến trúc xuất hiện bên phải là nhà hàng Uehan (tên viết tắt của người chủ, Uekiya Han'emon), chuyên về cá và hải sản. Khu phức hợp bao gồm đền thờ, nhà hàng và vườn cây này là một địa điểm du lịch nổi tiếng, có thể thấy qua hai cô gái thanh lịch vừa bước ra khỏi thuyền và đang tiến tới đó. Khu vườn Gozensaihata nhắc trong tiêu đề được trồng bởi các ngư dân địa phương, với 36 loại rau dành riêng cho tướng quân. Đích thân Tokugawa Iesada cũng đã đến thăm khu vực này một tháng trước đó, đây có lẽ cũng là một lý do để Hiroshige thực hiện sáng tác bản họa này, vì một trong những mục đích của bộ tác phẩm là truyền đạt tin tức đến tay công chúng.



93. Phà Niijuku (にい宿のわたし 2-1857)

Phà Niijuku được sử dụng để băng sông Naka – ranh giới phía đông bắc của Edo. Một nhà hàng được mô tả rõ ràng phía dưới, nơi mà một số bóng người đang hướng tới, trong khi những người khác đang ở trên cầu tàu và cạnh đó là một con ngựa đang được lau móng. Dưới những hàng thông cao bên bờ, có một người đàn ông đang câu cá, còn giữa sông là một số sà lan chở hàng đi ngang qua. Phần nền mập mờ qua làn sương mù và có màu hơi đỏ cho biết thời gian đã sẩm tối, bầu trời xuất hiện ở đây với một sự chuyển màu thường thấy bằng kỹ thuật bokashi.



94. Hàng cây phong ở Mama, đền Tekona và cầu Tsugihashi
                  (真間の紅葉手古那の社継はし
1-1857)

Hai bên là hai thân cây phong đang vươn những cành cây giao nhau, màu lá này có phần sẫm hơn so với sắc đỏ tan ở các bản họa trước do đã có sự thay đổi về thành phần hóa học. Thị trấn Mama nằm ở phía đông Edo, bên bờ sông Edo và là một địa điểm thu hút nhiều lượt khách ghé thăm khi thu đến, để chiêm ngưỡng những cành lá phong ở đây. Ngồi đền phật giáo Guhōji ở thị trấn này có một bàn thờ dành riêng cho Tekona, một thôn nữ xinh đẹp đã nhảy xuống sông trốn thoát khỏi nhiều người cầu hôn, để không phải sống một cuộc sống gò bó. Truyền thuyết này xuất hiện trong tác phẩm nổi tiếng Man'yōshū (Vạn diệp tập), một tuyển tập các bài thơ có từ thế kỷ thứ 8. Năm 1501, những tín đồ đã dựng nên ngôi đền này như một nơi lui tới để cầu mong cho cuộc sống an lành và tránh khỏi bệnh thủy đậu. Nó xuất hiện trong cảnh nền phía bên trái, với cấu trúc nhô lên khỏi mặt đất và mái có đầu hồi, cùng phía trước là một cổng vòm torii. Cây cầu Tsugihashi (Cầu dài) - có thể nhìn thấy ở trung tâm hậu cảnh - cũng gắn liền với truyền thuyết này nhưng tại một bài thơ khác của tuyển tập nói trên: người cầu hôn từ Tekona đã than thở trên cây cầu rằng anh ta không thể đêm nào cũng đi qua đó để ngắm nhìn người mình yêu được. Những chiếc lá phong xen giữa ánh sáng hoàng hôn dịu nhẹ mang lại một không khí trữ tình cho khung cảnh thiên nhiên, phù hợp với truyền thuyết trong nó.



95. Cảnh quan Kōnodai và sông Tone (鴻の台とね川風景  5-1856)


Đồi Kōnodai thẳng đứng bên bờ sông Tone - ngày nay được gọi là sông Edo - là một pháo đài quan trọng trong chiến lược phòng thủ. Tại hình ảnh này, phần bên trái của bố cục chiếm vị trí tiền cảnh, đó là một gờ đá theo phong cách Trung Quốc. Xuất hiện xung quanh là những cây thông cao và ba bóng người đang trò chuyện sôi nổi trên đỉnh đồi, chiều cao mỏm đá này tương đương với chiều cao của ngọn đồi. Nơi này được đặc biệt biết đến qua một tác phẩm văn học, Chuyện kể về tám chú chó (Nansō Satomi Hakkenden) của Kyokutei Bakin. Băng qua dòng sông là những sà lan chở hàng đang hướng về thành phố, trong khi đường đường chân trời mây đang bao phủ ngọn núi Phú Sĩ, nền trời hơi ngả vàng báo hiệu một buổi sáng trong mát. Màu xanh phía trên của bầu trời để đánh dấu cho những mộc bản khi in.


96. Horie và Nekozane (堀江ねこざね  2-1856)


Horie và Nekozane là hai ngôi làng nằm đối diện nhau bên hai bờ sông Kyūedo (Edo cũ) - một nhánh của sông Edo - nổi tiếng với chất lượng hải sản tuyệt vời. Đoạn sông ngoằn ngoèo trong suốt chiều dài của nó, đang chảy về phía chân trời là vịnh Edo. Ở phía dưới có một bãi đất, nơi xuất hiện của hai nhân vật đang săn chim bằng cách dùng lưới chôn trong cát. Trung tâm bố cục thuộc về hai ngôi làng, được liên kết bởi hai cây cầu bắc qua sông cùng với nhiều sà lan bên dưới. Ở phía phải là một ngôi đền nhỏ với cổng vòm torii đang ẩn mình giữa cánh khu rừng thông. Hậu cảnh chìm trong sương mù, từ đó núi Phú Sĩ sừng sững xuất hiện giữa ánh hoàng hôn đỏ rực. Con dấu của người kiểm duyệt đề cập thời gian tháng 2 năm Ansei 3 (1856), vì vậy mà có thể biết được đây là một trong những bản họa đầu tiên được đánh dấu trong bộ tác phẩm này.



97. "Năm cây thông" và kênh đào Onagi (小奈木川五本まつ  7-1856)

Giống như phong cách chính trong toàn loạt tác phẩm, bố cục được khớp nối thông qua tiền cảnh là cành thông già được chống đỡ bằng các thanh gỗ, chắn giữa khung cảnh ở phía sau. Địa danh Gohonmatsu (năm cây thông) là tên một khu phố ở Edo, bắt nguồn từ năm cây thông cổ đại được tìm thấy bên bờ kênh Onagi, theo một tài liệu tham khảo từ năm 1732. Mặc dù vào thời của Hiroshige chỉ còn sót lại một cây duy nhất mà đã xuất hiện trong hình ảnh, nó thuộc khuôn viên của lãnh chúa phong kiến Ayabe. Nhân dịp này, tác giả đã hư cấu chúng để đạt được hiệu ứng phong cảnh, và không có đường cong nào như được mô tả ở đây. Con thuyền ở trung tâm với hai người chèo và một số hành khách trên đó, chi tiết một người đang nhúng khăn tay xuống mặt nước được Hiroshige lấy cảm hứng từ tác phẩm Hoàng hôn trên cầu Ryōgoku của Katsushika Hokusai.


98. Pháo hoa trên cầu Ryōgoku (両国花火  8-1858)

Đây tiếp tục là một loại hình văn hóa đậm chất Edo, nó nằm trong những bản họa nổi tiếng nhất của bộ tác phẩm và đồng thời cũng là ví dụ tiêu biểu về khả năng bậc thầy khi xử lý bầu trời về đêm, kết hợp với phối cảnh thẳng đứng trên không của tác giả. Cầu Ryōgoku bắc qua sông Sumida là một trong những cây cầu lớn nhất trong thành phố. Cây cầu này cũng được Hiroshige nhiều lần tái hiện trong các bộ tác phẩm như Tám cảnh tuyết ở Đông Đô,Ba mươi sáu cảnh núi Phú Sĩ và Danh thắng Đông Đô. Vào 28 của tháng 5, lễ hội kawabiraki (mở cửa sông) được tổ chức, tại đây một nghi lễ rửa tội được thực hiện nhằm xua đuổi tà ma. Kỹ thuật làm pháo lần đầu xuất hiện vào năm 1733 do tướng quân Tokugawa Yoshimune mang đến, theo thời gian, chúng đã được phổ biến ở nhiều dịp nghi lễ chính thống khác hàng năm, đặc biệt là vào các đêm hè. Những nghi lễ này từng được tài trợ bởi các công ty cho thuê thuyền và nhà hàng, vốn là những doanh nghiệp thu lợi chính từ buổi biểu diễn. Vì vậy mà dòng sông đầy ắp thuyền, từ yanebune nhỏ (thuyền có mái) đến yakatabune lớn (ngự thuyền), cũng như urourobune, nhà hàng du thuyền. Pháo hoa nổi bật ở góc trên phải như những ngôi sao sáng rực rỡ trong bầu trời đêm. Trong khi ở khu vực trung tâm, một ngọn pháo sáng vút cao theo một đường cong sắc nét trên nền trời.



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét